Máy chiếu EPSON EB-X31


Mã sản phẩm: X31
Đăng ngày 16-08-2022 10:54:09 PM   58 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

-Công nghệ: 3LCD.
-Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens.
-Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
-Độ tương phản: 15.000:1
-Độ phóng to hình ảnh: 30 - 300 inch.
-Khoảng cách chiếu 0.9 – 10.8m.
-Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ có thể lên tới 10.000 giờ.
-Loa âm thanh: 2W.
-Chỉnh lệch hình: +/-30º dọc (chỉnh hiệu ứng hình thang).
-Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh.
-Khởi động trong 6 giây và tắt máy nhanh (Quick Start and Instant Off).
-Cổng USB type B 3 trong 1 trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa.
-Hỗ trợ kết nối: USB type A, USB type B, HDMI.
-Hỗ trợ kết nối Wifi (Chọn thêm).
-Chức năng QR Code.
-Ngõ vào Audio, Video, S-Video.
-Kích thước: 234 x 297 x 77 mm.
-Trọng lượng: 2.4 kg.
 

Projection Technology RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD)
Size 0.55 inch (D9, C fine)
Native Resolution XGA (1024 x 768)
Projection Lens
Type Optical Zoom (Manual) / Focus (Manual)
F-Number 1.58 - 1.72
Focal Length 16.9 - 20.28 mm
Zoom Ratio 1.0 - 1.2
Throw Ratio 1.48 - 1.77 (Wide - Tele)
Lamp
Type 200W UHE
Life (Normal/Eco) 5,000 hours / 10,000 hours
Screen Size (Projected Distance)
Zoom: Wide 30 inch – 300 inch [0.9 – 9.0 m]
Zoom: Tele 30 inch – 300 inch [1.08 – 10.8 m]
Standard Size 60 inch screen 1.8 - 2.17 m
Brightness
Colour Light Output 3,200lm
White Light Output (Normal) 3,200lm/2,240lm
Contrast Ratio 15,000:1
Internal Speaker(s)
Sound Output 2W Monaural
Keystone Correction
Vertical / Horizontal ±30º / ±30º 
Auto Keystone Correction Yes (Vertical only)
Horizontal Slide Keystone Correction Yes
Quick Corner Yes
Connectivity
Analog Input  
D-Sub 15 pin 1 (Blue molding)
Composite RCA x 1 (Yellow)
S-Video 1
Digital Input
HDMI 1 (MHL not supported)
Audio Input
2 RCA (White/Red) 1
USB Interface
USB Type A 1 (for USB Memory, Document Camera, Wireless LAN, Firmware Update)
USB Type B 1 (for USB Display, Mouse, K/B, Control, Firmware Update)
Network
Wireless Optional (ELPAP10)
Wireless Specifications
Supported Speed For Each Mode IEEE 802.11b: 11 Mbps, IEEE 802.11g: 54 Mbps, IEEE 802.11n: 130 Mbps
Wireless LAN Security WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/ AES), WPA2-PSK (AES) (Optional Wireless LAN Unit use)
Operating Altitude 0 - 3,000 m (over 1,500m / 4,921ft: with high altitude mode)
Direct Power On / Off Yes 
Start-Up Period About 6 seconds, Warm-up Period: 30 seconds
Cool Down Period Instant Off
Air Filter
Maintenance Cycle 5,000 hours / 10,000 hours (Power consumption: Normal / Eco)
Power Supply Voltage 100 - 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Fan Noise (Normal / Eco) 37dB / 28dB
Power Consumption (220 - 240V)
Lamp On (Normal / Eco) 277W / 207W
Stand By (Network On / Off) 2.4W / 0.26W
Dimension Excluding Feet  234 x 297 x 77 mm
Weight 2.4kg
-Sản xuất tại Philippines
 
Projection Technology RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD)
Size 0.55 inch (D9, C fine)
Native Resolution XGA (1024 x 768)
Projection Lens
Type Optical Zoom (Manual) / Focus (Manual)
F-Number 1.58 - 1.72
Focal Length 16.9 - 20.28 mm
Zoom Ratio 1.0 - 1.2
Throw Ratio 1.48 - 1.77 (Wide - Tele)
Lamp
Type 200W UHE
Life (Normal/Eco) 5,000 hours / 10,000 hours
Screen Size (Projected Distance)
Zoom: Wide 30 inch – 300 inch [0.9 – 9.0 m]
Zoom: Tele 30 inch – 300 inch [1.08 – 10.8 m]
Standard Size 60 inch screen 1.8 - 2.17 m
Brightness
Colour Light Output 3,200lm
White Light Output (Normal) 3,200lm/2,240lm
Contrast Ratio 15,000:1
Internal Speaker(s)
Sound Output 2W Monaural
Keystone Correction
Vertical / Horizontal ±30º / ±30º 
Auto Keystone Correction Yes (Vertical only)
Horizontal Slide Keystone Correction Yes
Quick Corner Yes
Connectivity
Analog Input  
D-Sub 15 pin 1 (Blue molding)
Composite RCA x 1 (Yellow)
S-Video 1
Digital Input
HDMI 1 (MHL not supported)
Audio Input
2 RCA (White/Red) 1
USB Interface
USB Type A 1 (for USB Memory, Document Camera, Wireless LAN, Firmware Update)
USB Type B 1 (for USB Display, Mouse, K/B, Control, Firmware Update)
Network
Wireless Optional (ELPAP10)
Wireless Specifications
Supported Speed For Each Mode IEEE 802.11b: 11 Mbps, IEEE 802.11g: 54 Mbps, IEEE 802.11n: 130 Mbps
Wireless LAN Security WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/ AES), WPA2-PSK (AES) (Optional Wireless LAN Unit use)
Operating Altitude 0 - 3,000 m (over 1,500m / 4,921ft: with high altitude mode)
Direct Power On / Off Yes 
Start-Up Period About 6 seconds, Warm-up Period: 30 seconds
Cool Down Period Instant Off
Air Filter
Maintenance Cycle 5,000 hours / 10,000 hours (Power consumption: Normal / Eco)
Power Supply Voltage 100 - 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Fan Noise (Normal / Eco) 37dB / 28dB
Power Consumption (220 - 240V)
Lamp On (Normal / Eco) 277W / 207W
Stand By (Network On / Off) 2.4W / 0.26W
Dimension Excluding Feet  234 x 297 x 77 mm
Weight 2.4kg
-Sản xuất tại Philippines
 
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP