- Độ sáng: 3.000 ANSI Lumens
- Độ tương phản: 2.000 :1
- Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
- Công nghệ: LCD
- Kích thước màn chiếu: 30-300 inch
- Trọng lượng: 292 x 43 x 211 mm
- Trọng lượng máy: 1.71 kg
- Công suất đèn: 230W
- Tuổi thọ bóng đèn: 4.000 giờ
| HIỂN THỊ | |
|---|---|
| Độ sáng | 3.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | WXGA (1280 x 800) |
| Độ tương phản | 2.000 :1 |
| Công nghệ | LCD |
| KÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước màn chiếu | 30-300 inch |
| Kích thước máy | 292 x 43 x 211 mm |
| Trọng lượng | 1.71 kg |
| THÔNG TIN THÊM | |
| Bóng đèn | 230W |
| Tuổi thọ đèn | 4.000 giờ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Kết nối | Cổng Component, Composite, S-video, RCA, HDMI, RS-232C, USB- B, Wireless (Option), Loa: 1W. |
| HIỂN THỊ | |
|---|---|
| Độ sáng | 3.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | WXGA (1280 x 800) |
| Độ tương phản | 2.000 :1 |
| Công nghệ | LCD |
| KÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước màn chiếu | 30-300 inch |
| Kích thước máy | 292 x 43 x 211 mm |
| Trọng lượng | 1.71 kg |
| THÔNG TIN THÊM | |
| Bóng đèn | 230W |
| Tuổi thọ đèn | 4.000 giờ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Kết nối | Cổng Component, Composite, S-video, RCA, HDMI, RS-232C, USB- B, Wireless (Option), Loa: 1W. |
Ý kiến bạn đọc
Tọa Độ:16.804280,107.104673