Máy chiếu Panasonic PT-VMW50


Mã sản phẩm: PT-VMW50
Đăng ngày 23-05-2019 12:15:48 PM   146 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Công nghệ: 3LCD
Cường độ sáng: 5,000 ANSI lumens
Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)pixels
Đô tương phẩn: 3,000,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn (Công nghệ Laser): 20,000 giờ
Tỷ lệ hình ảnh: 16:10
Kết nối: VGA, HDMIx2, LAN, USB, WIFI Option
Tình trạng: Liên hệ
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-VMW50
Công nghệ: 3LCD
Cường độ sáng: 5,000 ANSI lumens
Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)pixels
Đô tương phẩn: 3,000,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn (Công nghệ Laser): 20,000 giờ
Tỷ lệ hình ảnh: 16:10
Kết nối: VGA, HDMIx2, LAN, USB, WIFI Option
Tình trạng: Liên hệ
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa bao gồm VAT 10%
Máy chiếu Panasonic PT-VMW50
 
Projector type LCD Projectors
LCD panel  
Panel size 16.3 mm (0.64 in) diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Pixels 1,024,000 (1280 x 800) x 3, total of 3,072,000 pixels
Light source Laser diodes
Light output*1 5,000 lm
Time until light output declines to 50 %*2 20,000 hours (NORMAL)
Resolution 1280 x 800 pixels
Contrast*1 3,000,000:1 (all white/all black) 
(PICTURE MODE: DYNAMIC, DYNAMIC CONTRAST: [1])
Screen size (diagonal) 0.76–7.62 m (30–300 in), 16:10 aspect ratio
Center-to-corner uniformity*1 85 %
Lens 1.6 x Manual zoom (Throw ratio: 1.09–1.77:1)
Manual focus lens, F = 1.60–2.12, f = 15.30–24.64 mm
Lens shift  
Vertical
(from center of screen)
+44 %, 0 % (Manual)
Horizontal
(from center of screen)
+20 %, -20 % (Manual)
Keystone correction range Vertical, Horizontal: ±35 °
Installation Horizontal/vertical, free 360-degree installation
Terminals  
HDMI 1/2 IN HDMI 19-pin x 2 (Compatible with HDCP, Deep Color, 4K/30p signal input), Audio Signal: Linear PCM (Sampling frequency: 48 kHz/44.1 kHz/32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR)
COMPUTER 2 IN/OUT D-sub 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR) (input/output switching)
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO 1/2 IN M3 stereo mini-jack x 2
AUDIO 3 IN Pin jack (L/R) x 1
VARIABLE AUDIO OUT M3 stereo mini-jack x 1
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for computer control (RS-232C compliant)
LAN RJ-45 x 1 for network control, 10Base-T, 100Base-TX, compatible with PJLink™ (Class 2)
DIGITAL LINK/LAN RJ-45 x 1 for network and DIGITAL LINK connection, HDBase-T™ compliant, 100Base-TX, compatible with PJLink™ (Class 2), HDCP, Deep Color, 4K/30p signal input
USB (VIEWER/WIRELESS/DC OUT) USB connector (Type A) x 1 for Memory Viewer function, optional Wireless Module AJ-WM50, power supply (DC 5 V, maximum 2 A*3)
Power supply AC 100 V–240 V, 50/60 Hz
Power consumption 360 W
Built-in speaker 10 W monaural
Cabinet materials Molded plastic
Filter*4 Included [Filter cleaning cycle: 20,000 hours (under dust conditions of 0.08 mg/m3), 10,000 hours (under dust conditions of 0.15 mg/m3)]
Operation noise*1 NORMAL: 37 dB, QUIET: 27 dB
Dimensions (W x H x D) 399 mm x 115 mm x 348 mm (15 23/32˝ x 4 17/32˝ x 13 11/16˝ ) (Not including protruding parts)
399 mm x 133 mm x 348 mm (15 23/32˝ x 5 1/4˝ x 13 11/16˝ ) (With feet at shortest position)
Weight*5 Approx. 7.2 kg (15.87 lbs)
Operating environment Operating temperature: 0–45 °C (32–113 °F)*6
Operating humidity: 20–80 % (No condensation)
Applicable software Multi Monitoring & Control Software, Logo Transfer Software, Presenter Light Software for Windows®,
Wireless Projector App for iOS/Android™
   
TerminalsPT-VMW50 Terminals
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP