Máy chiếu Panasonic PT-TX410


Mã sản phẩm: PT-TX410
Đăng ngày 14-11-2018 02:26:21 AM   39 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Cường độ chiếu sáng 3800 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1 
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ (Eco)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 50-100”
Công suất 300W
HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO 1 IN, AUDIO 2 IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB A&B (memory / Wireless Module ET-WML100) & display)
Loa gắn trong : 10W
Kích thước : 335x134,1x329mm
Chọn thêm: Wireless Module ET-VWL100E
Trọng lượng 3.9kg
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-TX410
Cường độ chiếu sáng 3800 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1 
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ (Eco)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 50-100”
Công suất 300W
HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO 1 IN, AUDIO 2 IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB A&B (memory / Wireless Module ET-WML100) & display)
Loa gắn trong : 10W
Kích thước : 335x134,1x329mm
Chọn thêm: Wireless Module ET-VWL100E
Trọng lượng 3.9kg
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.

panasonic pt tw350
panasonic pt tw350 1
Panasonic PT-TX410  
Power supply AC 100–240 V, 3.5 A, 50/60 Hz
Power consumption 300 W (6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*1)
LCD panel  
Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 16.0 mm (0.63˝) diagonal (4:3 aspect ratio)
Pixels 786,432 (1024 x 768)
Lens Fixed zoom, manual focus lens, F = 1.8, f = 6.08 mm, throw ratio: 0.46:1
Screen size (diagonal) 1.27–2.54 m (50–100˝) diagonally, 4:3 aspect ratio
Resolution 1024 x 768 pixels*3
Brightness*2 3,800 lm (Lamp power: Normal)
Lamp 230 W x 1 lamp
Lamp replacement cycle*4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Contrast*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image Mode: Dynamic, Lamp Control: Normal)
Supported RGB signal XGA–WUXGA
Supported video signal NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i
Optical axis shift
(from center of screen)
21:1 (fixed)
Keystone correction range Vertical: ±15 ° (Auto, Manual), Horizontal: ±15 ° (Manual)
Installation Ceiling/floor, front/rear
Operation noise*2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Cabinet materials Molded plastic (PC)
Dimensions (W x H x D) 335 x 134.1*5 x 329 mm (13 3/16˝ x 5 9/32˝*5 x 12 15/16˝ )
Weight Approx. 3.9 kg (8.6 lbs)
Operating environment Operating temperature: 5–40 °C (41–104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 5–35 °C (41–95 °F) [Altitude: 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft), High Land Mode: On1]; 5–30 °C (41–86 °F) [Altitude: 2,700–3,000 m (8,858–9,843 ft), High Land Mode: On2]; Operating humidity: 20–80 % (no condensation)
Supplied accessories Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type x 2), RGB signal cable, Software CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring & Control Software)
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
161 Tôn Thất Thuyết , P.5, TP.DH, Quảng Trị - Code: 700000

Tọa Độ: 16.804280, 107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP