Máy chiếu Panasonic PT-RZ660


Mã sản phẩm: PT-RZ660
Đăng ngày 22-11-2018 10:04:45 AM   46 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Máy chiếu công nghệ DLP
Cường độ chiếu sáng 6.200 Ansi Lumens
Độ phân giải 1920x1200 (WUXGA)
Độ tương phản 10.000:1
LED/Leser-Combined 24.000 giờ ( No lamp Replace)
Chức năng lập lịch trình
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình  ±40° ,  ±15°
Kích thước phóng to màn hình 50-600”
Công suất 1.050W
HDMI IN, DVI-I IN, RGB Inx2, SERIAL IN,SERIAL OUT, REMOT INx2, REMOT OUT, LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 498x200x581mm
Trọng lượng 23.2kg
Ống kính chọn thêm: ET-DLE085, ET-DLE150, ET-DLE250, ET-DLE350, ET-DLE450,ET-DLE055
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-RZ660
Máy chiếu công nghệ DLP
Cường độ chiếu sáng 6.200 Ansi Lumens
Độ phân giải 1920x1200 (WUXGA)
Độ tương phản 10.000:1
LED/Leser-Combined 24.000 giờ ( No lamp Replace)
Chức năng lập lịch trình
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình  ±40° ,  ±15°
Kích thước phóng to màn hình 50-600”
Công suất 1.050W
HDMI IN, DVI-I IN, RGB Inx2, SERIAL IN,SERIAL OUT, REMOT INx2, REMOT OUT, LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 498x200x581mm
Trọng lượng 23.2kg
Ống kính chọn thêm: ET-DLE085, ET-DLE150, ET-DLE250, ET-DLE350, ET-DLE450,ET-DLE055
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.

may chieu panasonic pt rw630
panasonic pt rw630
Panasonic PT-RZ660
Power supply 100–240 V AC, 10.4–5.0 A, 50/60 Hz
Power consumption*1  
PT-RZ770/RW730 825 W (0.3 W with Standby Mode set to Eco, 3 W with Standby Mode set to Normal, 85 W with Quick Startup set to ON); 593 W (Normal Mode), 508 W (Eco Mode), 333–477 W (Long Life 1 Mode), 310–477 W (Long Life 2 Mode), 286–477 W (Long Life 3 Mode), 72 W (Shutter Mode)
PT-RZ660/RW620 700 W (0.2 W with Standby Mode set to Eco, 3 W with Standby Mode set to Normal, 85 W with Quick Startup set to ON); 499 W (Normal Mode), 428 W (Eco Mode), 287–402 W (Long Life 1 Mode), 262–402 W (Long Life 2 Mode), 238–402 W (Long Life 3 Mode), 69 W (Shutter Mode)
DLP™ chip  
Panel size 17.0 mm (0.67˝) diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method DLP™ chip x 1, DLP™ projection system
Pixels 2,304,000 (1920 x 1200) pixels
Lens Powered zoom (throw ratio 1.7–2.4:1), powered focus
F 1.7–1.9, f 25.6–35.7 mm
Light source Laser diodes (Class 1) (Class 3R for US models),
light source life*2: 20,000 hours (Normal Mode) / 24,000 hours (Eco Mode). At this time, brightness will have decreased to approximately half its original level [Operating temperature: 30 °C (86 °F), altitude: 700 m (2,297 ft), dust density 0.15 mg/m3, Dynamic Contrast Mode: 3]
Screen size (diagonal) 1.27–15.24 m (50–600˝), 1.27–5.08 m (50–200˝) with ET-DLE055, 2.54–8.89 m (100–350˝) with ET-DLE030,
16:10 aspect ratio
Brightness PT-RZ770: 7,200 lm (Center)*3 / 7,000 lm*2
PT-RZ660: 6,200 lm (Center)*3 / 6,000 lm*2
Contrast*3 10,000:1 (Full On/Full Off, Dynamic Contrast Mode: 3)
Resolution 1920 x 1200 pixels
Supported RGB signal XGA–WUXGA
Supported video signal NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i
Optical axis shift*4
(from center of screen)
 
Vertical +50 %, -16 % (powered)
Horizontal +30 %, -10 % (+28 %, -10 % with the ET-DLE085/DLE105) (powered)
Keystone correction range*5 Vertical: ±40 ° (±22 ° with ET-DLE085/DLE055, +5 ° with ET-DLE030), horizontal: ±15 ° (cannot be operated with ET-DLE030)
Keystone correction range with optional Upgrade Kit ET-UK20*5 Vertical: ±45° (±40° with the ET-DLE150/ET-DLE250/supplied lens [DLE170] ), ±22° with the ET-DLE085/ET-DLE055), horizontal: ±40° (±15° with ET-DLE085/ET-DLE055), Up to a total of ±55 ° during simultaneous horizontal and vertical correction.
Installation Ceiling/floor, front /rear, free 360-degree installation
Cabinet materials  
Molded plastic Molded plastic
Dimensions (W x H x D)  
with supplied lens 498 x 200*6 x 581 mm (19 19/32˝ x 7 7/8˝*6 x 22 7/8˝) (with supplied lens [DLE170])
without lens 498 x 200*6 x 538 mm (19 19/32˝ x 7 7/8˝*6 x 21 3/16˝) (without lens)
Weight*7  
with supplied lens PT-RZ770: Approx. 23.2 kg (51.1 lbs)
PT-RZ660: Approx. 23.1 kg (50.9 lbs)
without lens PT-RZ770: Approx. 22.4 kg (49.4 lbs)
PT-RZ660: Approx. 22.3 kg (49.2 lbs)
Operation noise*2 PT-RZ770: 36 dB
PT-RZ660: 35 dB
Operating environment Operating temperature: 0–45 °C (32–113 °F)*8,
operating humidity: 10–80 % (no condensation)
Applicable software Logo Transfer Software, Multi Monitoring & Control Software, Early Warning Software, Geometry Manager Pro*9 (ET-UK20 Upgrade Kit*10 and ET-CUK10 Auto Screen Adjustment Kit*11)
  Terminals PT-RZ770/RZ660  
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
161 Tôn Thất Thuyết , P.5, TP.DH, Quảng Trị - Code: 700000

Tọa Độ: 16.804280, 107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP