Máy chiếu Panasonic PT-RX110


Mã sản phẩm: PT-RX110
Đăng ngày 23-05-2019 04:02:44 PM   149 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Công nghệ: DLP
Cường độ sáng: 10,000 ANSI lumens
Độ phân giải: XGA (1024 X 768)pixels
Đô tương phẩn: 10,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn (Công nghệ Laser): 20,000 giờ
Tỷ lệ hình ảnh: 4:3
Kết nối: VGA, HDMI, LAN,
Tình trạng: Liên hệ
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-RX110
Công nghệ: DLP
Cường độ sáng: 10,000 ANSI lumens
Độ phân giải: XGA (1024 X 768)pixels
Đô tương phẩn: 10,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn (Công nghệ Laser): 20,000 giờ
Tỷ lệ hình ảnh: 4:3
Kết nối: VGA, HDMI, LAN,
Tình trạng: Liên hệ
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
 
Máy chiếu Panasonic PT-RX110
 
Power supply 100–240 V AC, 10.4–5.0 A, 50/60 Hz
Power consumption*1 1,050 W (0.3 W with Standby Mode set to Eco, 3 W with Standby Mode set to Normal, 85 W with Quick Startup set to ON); 742 W (Normal Mode), 617 W (Eco Mode), 410–588 W (Long Life 1 Mode), 375–588 W (Long Life 2 Mode), 349–588 W (Long Life 3 Mode), 82 W (Shutter Mode)
DLP™ chip  
Panel size 17.8 mm (0.7˝) diagonal (4:3 aspect ratio)
Display method DLP™ chip x 1, DLP™ projection system
Pixels 786,432 (1024 x 768) pixels
Lens  
PT-RX110 Powered zoom (throw ratio 1.8–2.4:1), powered focus, F 1.7–1.9, f 25.6–35.7 mm
PT-RX110L Optional powered zoom/focus and fixed-focus lens
Light source Laser diodes (Class 1) (Class 3R for US models), light source life*2: 20,000 hours (Normal Mode*) / 24,000 hours (Eco Mode). At this time, brightness will have decreased to approximately half its original level [Operating temperature: 30 °C (86 °F), altitude: 700 m (2,297 ft), dust density 0.15 mg/m3, Dynamic Contrast Mode: 3] 
*Includes Quiet 1/Quiet 2 Mode.
Screen size (diagonal) 1.27–15.24 m (50–600˝), 1.27–5.08 m (50–200˝) with ET-DLE055, 2.54–8.89 m (100–350˝) with ET-DLE030, 4:3 aspect ratio
Brightness 10,400 lm (Center)*3 / 10,000 lm*2 / 8,500 lm (Quiet 1)*2 / 6,400 lm (Quiet 2)*2
Contrast*2 10,000:1 (Full On/Full Off, Dynamic Contrast Mode: 3)
Resolution 1024 x 768 pixels (Input signals that exceed supported resolution will be converted.)
Supported RGB signal XGA~WUXGA
Supported video signal NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i
Optical axis shift*4
(from center of screen)
 
Vertical +45 %, -13 % (powered)
Horizontal +30 %, -10 % (+28 %, -10 % with the ET-DLE085/DLE105) (powered)
Keystone correction range*5 Vertical: ±40 ° (±30 ° with ET-DLE085/DLE055, +5 ° with ET-DLE030), horizontal: ±15 ° (cannot be operated with ET-DLE030)
Keystone correction range with optional Upgrade Kit ET-UK20*5
Installation Ceiling/floor, front /rear, free 360-degree installation
Cabinet materials Molded plastic
Dimensions (W x H x D)  
PT-RX110 498 x 200*6 x 581 mm (19 19/32˝ x 7 7/8˝*6 x 22 7/8˝) (with supplied lens [DLE170])
PT-RX110L 498 x 200*6 x 538 mm (19 19/32˝ x 7 7/8˝*6 x 21 3/16˝) (without lens)
Weight*7  
PT-RX110 Approximately 23.2 kg (51.1 lbs) (with supplied lens [DLE170])
PT-RX110L Approximately 22.4 kg (49.4 lbs) (without lens)
Operation noise*2 41 dB (37 dB [Quiet1] / 35 dB [Quiet2])
Operating environment Operating temperature: 0–45 °C (32–113 °F)*8
operating humidity: 10–80 % (no condensation)
Applicable software Logo Transfer Software, Multi Monitoring Control Software, Early Warning Software
   
Terminals PT-RX110/
RX110L
Máy chiếu Panasonic PT-RX110
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP