Máy chiếu Panasonic PT-RW730


Mã sản phẩm: PT-RW730
Đăng ngày 21-11-2018 10:22:48 PM   38 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Máy chiếu công nghệ DLP
Cường độ chiếu sáng 7.000 Ansi Lumens
Độ phân giải 1.280x800 (WXGA)
Độ tương phản 10.000:1
LED/Leser-Combined 24.000 giờ ( No lamp Replace)
Chức năng lập lịch trình
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình  ±40° ,  ±15°
Kích thước phóng to màn hình 50-600”
Công suất 1.050W
SDI IN, HDMI IN, DVI-I IN, RGB Inx2, SERIAL IN,SERIAL OUT, REMOT INx2, REMOT OUT, LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 498x200x581mm
Trọng lượng 23.2kg
Ống kính chọn thêm: ET-DLE085, ET-DLE150, ET-DLE250, ET-DLE350, ET-DLE450,ET-DLE055
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-RW730
Máy chiếu công nghệ DLP
Cường độ chiếu sáng 7.000 Ansi Lumens
Độ phân giải 1.280x800 (WXGA)
Độ tương phản 10.000:1
LED/Leser-Combined 24.000 giờ ( No lamp Replace)
Chức năng lập lịch trình
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình  ±40° ,  ±15°
Kích thước phóng to màn hình 50-600”
Công suất 1.050W
SDI IN, HDMI IN, DVI-I IN, RGB Inx2, SERIAL IN,SERIAL OUT, REMOT INx2, REMOT OUT, LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 498x200x581mm
Trọng lượng 23.2kg
Ống kính chọn thêm: ET-DLE085, ET-DLE150, ET-DLE250, ET-DLE350, ET-DLE450,ET-DLE055
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.

may chieu panasonic pt rw630
panasonic pt rw630
Panasonic PT-RW730
Power supply 100–240 V AC, 10.4–5.0 A, 50/60 Hz
Power consumption*1  
PT-RZ770/RW730 825 W (0.3 W with Standby Mode set to Eco, 3 W with Standby Mode set to Normal, 85 W with Quick Startup set to ON); 593 W (Normal Mode), 508 W (Eco Mode), 333–477 W (Long Life 1 Mode), 310–477 W (Long Life 2 Mode), 286–477 W (Long Life 3 Mode), 72 W (Shutter Mode)
PT-RZ660/RW620 700 W (0.2 W with Standby Mode set to Eco, 3 W with Standby Mode set to Normal, 85 W with Quick Startup set to ON); 499 W (Normal Mode), 428 W (Eco Mode), 287–402 W (Long Life 1 Mode), 262–402 W (Long Life 2 Mode), 238–402 W (Long Life 3 Mode), 69 W (Shutter Mode)
DLP™ chip  
Panel size 16.5 mm (0.65˝) diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method DLP™ chip x 1, DLP™ projection system
Pixels 1,024,000 (1280 x 800) pixels
Lens Powered zoom (throw ratio 1.8–2.5:1), powered focus
F 1.7–1.9, f 25.6–35.7 mm
Light source Laser diodes (Class 1) (Class 3R for US models),
light source life*2: 20,000 hours (Normal Mode) / 24,000 hours (Eco Mode). At this time, brightness will have decreased to approximately half its original level [Operating temperature: 30 °C (86 °F), altitude: 700 m (2,297 ft), dust density 0.15 mg/m3, Dynamic Contrast Mode: 3]
Screen size (diagonal) 1.27–15.24 m (50–600˝), 1.27–5.08 m (50–200˝) with ET-DLE055, 2.54–8.89 m (100–350˝) with ET-DLE030,
16:10 aspect ratio
Brightness PT-RW730: 7,200 lm (Center)*3 / 7,000 lm*2
PT-RW620: 6,200 lm (Center)*3 / 6,000 lm*2
Contrast*3 10,000:1 (Full On/Full Off, Dynamic Contrast Mode: 3)
Resolution 1280 x 800 pixels (Input signals that exceed supported resolution will be converted.)
Supported RGB signal XGA–WUXGA
Supported video signal NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i
Optical axis shift*4
(from center of screen)
 
Vertical +60 %, -16 % (powered)
Horizontal +30 %, -10 % (+28 %, -10 % with the ET-DLE085/DLE105) (powered)
Keystone correction range*5 Vertical: ±40 ° (±22 ° with ET-DLE085/DLE055, +5 ° with ET-DLE030), horizontal: ±15 ° (cannot be operated with ET-DLE030)
Keystone correction range with optional Upgrade Kit ET-UK20*5
Installation Ceiling/floor, front /rear, free 360-degree installation
Cabinet materials  
Molded plastic Molded plastic
Dimensions (W x H x D)  
with supplied lens 498 x 200*6 x 581 mm (19 19/32˝ x 7 7/8˝*6 x 22 7/8˝) (with supplied lens [DLE170])
without lens 498 x 200*6 x 538 mm (19 19/32˝ x 7 7/8˝*6 x 21 3/16˝) (without lens)
Weight*7  
with supplied lens PT-RW730: Approx. 23.2 kg (51.1 lbs)
PT-RW620: Approx. 23.1 kg (50.9 lbs)
without lens PT-RW730: Approx. 22.4 kg (49.4 lbs)
PT-RW620: Approx. 22.3 kg (49.2 lbs)
Operation noise*2 PT-RW730: 36 dB
PT-RW620: 35 dB
Operating environment Operating temperature: 0–45 °C (32–113 °F)*8,
operating humidity: 10–80 % (no condensation)
Applicable software Logo Transfer Software, Multi Monitoring & Control Software, Early Warning Software
   
 
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
161 Tôn Thất Thuyết , P.5, TP.DH, Quảng Trị - Code: 700000

Tọa Độ: 16.804280, 107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP