Máy chiếu Panasonic PT-RW630


Mã sản phẩm: PT-RW630
Đăng ngày 21-11-2018 09:50:29 PM   36 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Máy chiếu công nghệ DLP
Cường độ chiếu sáng 6.500 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 10.000:1
LED/Leser-Combined 20.000 giờ ( No lamp Replace)
Chức năng lập lịch trình
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình  ±40° ,  ±20°
Kích thước phóng to màn hình 50-600”
Công suất 720W
HDMI IN, DVI-I IN, RGB Inx2, SERIAL IN,SERIAL OUT, REMOT INx2, REMOT OUT, LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 498x200x581mm
Trọng lượng 23.2kg
Ống kính chọn thêm: ET-DLE085, ET-DLE150, ET-DLE250, ET-DLE350, ET-DLE450,ET-DLE055
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-RW630
Máy chiếu công nghệ DLP
Cường độ chiếu sáng 6.500 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 10.000:1
LED/Leser-Combined 20.000 giờ ( No lamp Replace)
Chức năng lập lịch trình
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình  ±40° ,  ±20°
Kích thước phóng to màn hình 50-600”
Công suất 720W
HDMI IN, DVI-I IN, RGB Inx2, SERIAL IN,SERIAL OUT, REMOT INx2, REMOT OUT, LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 498x200x581mm
Trọng lượng 23.2kg
Ống kính chọn thêm: ET-DLE085, ET-DLE150, ET-DLE250, ET-DLE350, ET-DLE450,ET-DLE055
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
may chieu panasonic pt rw630
panasonic pt rw630
Model Panasonic PT-RW630  
Power supply 100-240 V AC, 9.0-4.0 A, 50/60 Hz
(Taiwan: 110 V AC, 8.0 A, 60Hz)
Power consumption*1 720W (735 VA at 240 V AC) (Taiwan: 730 VA at 110 V AC),
(558 W with OPERATING MODE set to NORMAL,
480 W with OPERATING MODE set to ECO,
448 W with OPERATING MODE set to LONG LIFE1,
430 W with OPERATING MODE set to LONG LIFE 2,
407 W with OPERATING MODE set to LONG LIFE 3),
(0.3 W (Taiwan: 0.2 W) when STANDBY MODE set to ECO,*2
3 W when STANDBY MODE set to NORMAL)
DLP™ chip Panel size   16.5 mm (0.65 in)
diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method DLP™ chip x 1, DLP™ projection system
Pixels   1,024,000 (1,280 x 800) pixels
Lens PT-RZ670/
RW630
  Powered zoom (throw ratio 1.8-2.5:1),
powered focus F 1.7-1.9, f 25.6-35.7 mm
PT-RZ670L/
RW630L
Optional powered zoom/focus and fixed-focus lens
Light source Laser diode (laser class: class 1 (class 3R for North America))
Screen size (diagonal) 1.27-15.24 m (50-600 in),
1.27-5.08 m (50-200 in) with the ET-DLE055,
2.54-8.89 m (100-350 in) with the ET-DLE030,
16:10 aspect ratio
Brightness*3 6,500 lm (OPERATING MODE: NORMAL)
Center-to-corner uniformity*3 90 %
Contrast*3 10,000:1 (full on/full off, DYNAMIC CONTRAST: ON)
Resolution   1,280 x 800 pixels*4
Scanning
frequency
SDI 3G-SDI SMPTE ST 424 compliant,
[RGB 4:4:4 12-bit/10-bit]
1080(1125)/60i, 1080(1125)/50i,
1080(1125)/25p, 1080(1125)/24p,
1080(1125)/24sF, 1080(1125)/30p,
[YPBPR 4:2:2 10-bit]
1080(1125)/60p, 1080(1125)/50p
-
HD-SDI SMPTE ST 292 compliant,
[YPBPR 4:2:2 10-bit]
720(750)/60p, 720(750)/50p,
1035(1125)/60i, 1080(1125)/60i,
1080(1125)/50i, 1080(1125)/25p,
1080(1125)/24p, 1080(1125)/24sF,
1080(1125)/30p
-
SD-SDI SMPTE ST 259 compliant,
[YCBCR 4:2:2 10-bit]
480i(525i), 576i(625i)
-
HDMI/
DVI-D
480i(525i),*5 576i(625i),*5 480p(525p), 576p(625p), 720(750)/60p, 720(750)/50p,
1080(1125)/60i, 1080(1125)/50i, 1080(1125)/25p, 1080(1125)/24p,
1080(1125)/24sF, 1080(1125)/30p, 1080(1125)/60p, 1080(1125)/50p,
VGA (640 x 480)-WUXGA*6 (1,920 x 1,200)
(compatible with non-interlaced signals only), dot clock: 25-162 MHz.
RGB fH: 15-100 kHz, fV: 24-120 Hz, dot clock: 20-162 MHz.
YPBPR (YCBCR) fH: 15.75 kHz, fV: 60 Hz [480i (525i)]
fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [576i (625i)]
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [720 (750)/60p]
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1035 (1125)/60i]
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50i]
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1080 (1125)/24p]
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1080 (1125)/30p]
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50p]

fH: 31.50 kHz, fV: 60 Hz [480p (525p)]
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [576p (625p)]
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [720 (750)/50p]
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60i]
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1080 (1125)/25p]
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1080 (1125)/24sF]
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60p]
Video/YC fH: 15.75 kHz, fV: 60 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60],
fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/PAL-N/SECAM]
Optical axis shift*7 Vertical   +60%, -16%
from center of screen (powered)
Horizontal +30%, -10% (+28%, -10% with the ET-DLE085)
from center of screen (powered)
Keystone correction range   Vertical: ±40°*10
Keystone correction range with the optional upgrade kit ET-UK20 Vertical: ±45°*11 *12, horizontal: ±40°*12 *13 -
Installation Ceiling/floor, front/rear, 360 degree free installation
Terminals SDI IN BNC x 1 (3G/HD/SD-SDI) -
HDMI IN HDMI 19-pin x 1 (Deep Color, compatible with HDCP)
DVI-D IN DVI-D 24-pin x 1
(DVI 1.0 compliant, compatible with HDCP, compatible with single link only)
RGB 1 IN BNC x 5 (RGB/YPBPR/YCBCR/YC/Video x 1)
RGB 2 IN D-Sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR x 1)
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)
SERIAL OUT D-sub 9-pin (male) x 1 for link control
REMOTE 1 IN M3 x 1 for wired remote control
REMOTE 1 OUT M3 x 1 for link control (for wired remote control)
REMOTE 2 IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (parallel)
LAN/
DIGITAL LINK
RJ-45 × 1 (for network and DIGITAL LINK (video/network/serial control) connection,
100Base-TX, compatible with Art-Net, compliant with PJLink™)
Cabinet materials Molded plastic
Dimensions
(W x H x D)
PT-RZ670/
RW630
498 x 200*14 x 581 mm (19-19/32 x 7-7/8*14 x 22-7/8 in) (with supplied lens)
PT-RZ670L/
RW630L
498 x 200*14 x 538 mm (19-19/32 x 7-7/8*14 x 21-3/16 in) (without lens)
Weight*15 PT-RZ670/
RW630
Approximately 23.2 kg (51.1 lbs) (with supplied lens)
PT-RZ670L/
RW630L
Approximately 22.5 kg (49.6 lbs) (without lens)
Noise level*3 35 dB
Operating environment Operating temperature: 0-45 °C (32-113 °F)*16,
operating humidity: 10-80 % (no condensation)
Applicable software   Logo Transfer Software,
Multi Projector Monitoring & Control Software
Supplied accessories Power cord with secure lock, wireless/wired remote control unit,
batteries (R03/AAA type x 2), software CD-ROM (Logo Transfer Software,
Multi Projector Monitoring & Control Software)
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
161 Tôn Thất Thuyết , P.5, TP.DH, Quảng Trị - Code: 700000

Tọa Độ: 16.804280, 107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP