Máy chiếu PANASONIC PT-LW376


Mã sản phẩm: PT-LW376
Đăng ngày 06-12-2022 03:58:49 AM   83 Lượt xem
Giá bán: 14.200.000 VND

- Công nghệ 3LCD.
- Độ sáng: 3600 ANSI Lumens.
- Độ tương phản: 20.000:1.
- Độ phân giải thực: WXGA (1280x800).
- Bóng đèn: 230W.
- Tuổi thọ bóng đèn: Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h
- Cổng tín hiệu vào: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB.
Giá chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu PANASONIC PT-LW376
- Công nghệ 3LCD.
- Độ sáng: 3600 ANSI Lumens.
- Độ tương phản: 20.000:1.
- Độ phân giải thực: WXGA (1280x800).
- Bóng đèn: 230W.
- Tuổi thọ bóng đèn:Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h
- Kích thước chiếu:30-inch – 300-inch.
- Zoom: 1.2X
- Cổng tín hiệu vào: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh.
- Chức năng trình chiếu hình ảnh từ USB.
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.
- Direct Power Off.
- Công suất loa 10W.
- Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.
- Trọng lượng: 2.9 kg.
Máy chiếu PANASONIC PT-LW376
Projector type LCD projector
LCD panel  
Panel size 15.0 mm (0.59 in) diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Number of pixels 1,024,000 (1280 x 800 pixels) x 3
Light source 230 W x 1 lamp
Light output*1 3,600 lm 3,100 lm
Lamp replacement cycle*2 Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h
Filter replacement cycle Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h
Resolution 1280 x 800 pixels
Contrast ratio*1 20,000:1 (All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Auto Power Save: Off, Daylight View: Off, Lamp control: Normal)
Screen size (diagonal) 0.76–7.62 m (30–300 in), 16:10 aspect ratio
Center-to-corner zone ratio*1 85 %
Lens Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76,
f = 19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1
 
Keystone correction range Vertical: ±35 ° (Auto, Manual), Horizontal: ±35 ° (Manual)
Installation Ceiling/desk, front/rear
Terminals  
HDMI 1 IN/HDMI 2 IN HDMI 19-pin x 2 (Compatible with HDCP 1.4, Deep Color), Audio signal: Linear PCM
(Sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/YPBPR/YC]
COMPUTER 2 IN/1 OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/YPBPR] (Input/output switching)
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2 Pin jack x 2 (L,R)
AUDIO OUT M3 (L,R) x 1 (Variable)
LAN RJ-45 x 1 for network connection, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 2) compatible
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)
USB A USB Type-A (for Memory Viewer/Wireless Module [ET-WML100/AJ-WM50 series*3]/Power supply [DC 5 V/2 A])
USB B
Power supply AC 100–240 V, 50/60 Hz
Power consumption 300 W
Cabinet materials Molded plastic
Built-in speaker 10 W monaural
Operation noise*1 Normal: 38 dB, Eco: 35 dB, Quiet: 30 dB
Dimensions (W x H x D) 335 x 96*4 x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝*4 x 9 29/32˝ )
Weight*5 Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)
Operating environment Operating temperature*6: Normal use: 5–40 °C (41–104 °F) at altitudes less than 1,400 m (4,593 ft); 5–35 °C (41–95 °F) at altitudes of 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft);
Operating humidity: 20–80 % (No condensation)
Applicable software Multi Monitoring & Control Software, Early Warning Software, Logo Transfer Software, Presenter Light Software (for Windows®)*7, Wireless Projector for iOS/Android™*8
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP