Máy chiếu Panasonic PT-LW375


Mã sản phẩm: PT-LW375
Đăng ngày 23-05-2019 12:44:08 AM   130 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Công nghệ: 3LCD
Cường độ sáng: 3,600 ANSI lumens
Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)pixels
Đô tương phẩn: 16,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn: Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h
Tỷ lệ hình ảnh: 16:10
Kết nối: VGAx2, HDMI, LAN, USB, WIFI Option
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa báo gồm VAT 10%

Khuyến mãi
- Bút trình chiếu Laser
- Giao hàng miễn phí nội thành TP.HCM
Máy chiếu Panasonic PT-LW375
Công nghệ: 3LCD
Cường độ sáng: 3,600 ANSI lumens
Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)pixels
Đô tương phẩn: 16,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn: Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h
Tỷ lệ hình ảnh: 16:10
Kết nối: VGAx2, HDMI, LAN, USB, WIFI Option
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa báo gồm VAT 10%
Máy chiếu Panasonic PT-LW375
Projector type   LCD Projectors
LCD panel    
Panel size   15.0 mm (0.59 in) diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method   Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method   Active matrix method
Pixels   1,024,000 (1280 x 800) x 3, total of 3,072,000 pixels
Lamp   230 W x 1 lamp
Lamp replacement cycle*1   Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h
Light output*2
(Lamp power: Normal)
  3,600 lm
Filter replacement cycle   Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h
Resolution   1280 x 800 pixels
(Input signals that exceed this resolution will be converted to 1280 x 800 pixels)
Contrast*2   16,000:1
(All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
Screen size (diagonal)   0.76–7.62 m (30–300 in), 16:10 aspect ratio
Center-to-corner uniformity*2   85 %
Lens   Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76, 
f = 19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1
Keystone correction range    
Vertical   ±30 ° (Auto, Manual)
Horizontal   ±15 ° (Manual)
Installation   Ceiling/floor, front/rear
Terminals    
HDMI IN   HDMI 19P x 1, HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio Signal: Linear PCM (Sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN   D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]
COMPUTER 2 IN   D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]
MONITOR OUT   D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]
VIDEO IN   Pin jack x 1
AUDIO IN 1   M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2   Pin jack x 2 (L,R)
AUDIO OUT   M3 (L,R) x 1 (Variable)
LAN   RJ-45 x 1 for network connection, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible
SERIAL IN   D-sub 9P (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)
USB A   USB Type-A
(for Memory Viewer Light/Wireless Module [DC 5 V, MAX. 500 mA])
USB B   USB Type-B
(for USB Display)
Power supply   AC 100-240 V, 50 Hz/60 Hz
Power consumption   300 W
(6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*3)
Built-in speaker   10 W monaural
Cabinet materials   Molded plastic (PC)
Operation noise*2   Normal: 39 dB, Eco: 35 dB, Quiet: 30 dB
Dimensions (W x H x D)   335 mm x 96 mm (with legs at shortest position) x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝ x 9 29/32˝ )
Weight*4   Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)
Operating environment   Operating temperature: Normal use: 5–40 °C (41–104 °F) [at altitudes less than 1,400 m (4,593 ft)], 5–35 °C (41–95 °F) [at altitudes of 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft)]
Operating humidity: 20–80 % (No condensation)
Supplied accessories   Wireless remote control unit x 1, power cord x 1 (number and size of cords depends on region), instruction manual (basic guide), batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), computer cable (1.8 m) x 1
Applicable software   Multi Monitoring & Control Software, Presenter Light Software (for Windows®), Wireless Projector
     
TerminalsPT-LW375 Máy chiếu Panasonic PT-LW375
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP