Máy chiếu Panasonic PT-LW333


Mã sản phẩm: PT-LW333
Đăng ngày 22-11-2018 09:20:18 AM   126 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 30-300”
Công suất 300W
HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A (Memory Viewer/Wireless Module), USB- Type B (USB Display).
Loa gắn trong : 10W
Kích thước 335x96x252mm
Chọn thêm: Wireless Module ET-VWL100E
Trọng lượng 2.9kg
Xuất xứ: China
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Panasonic PT-LW333
Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 30-300”
Công suất 300W
HDMI IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO IN 1, AUDIO IN 2, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A (Memory Viewer/Wireless Module), USB- Type B (USB Display).
Loa gắn trong : 10W
Kích thước 335x96x252mm
Chọn thêm: Wireless Module ET-VWL100E
Trọng lượng 2.9kg
Xuất xứ: China
Bảo hành: 01 năm cho thân máy, 03 tháng cho bóng đèn.
may chieu panasonic pt lb353
panasonic pt lw333
Máy chiếu Panasonic PT-LW333
PT-LB353
Power supply AC 100–240 V, 50 Hz/60 Hz
Power consumption 300 W (6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*1)
LCD panel  
Display method Transparent LCD panel (x3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 16.0 mm (0.63˝) diagonal (16:10 aspect ratio)
Pixels WXGA (1280 x 800)pixels
Lens Manual zoom (1.2x), manual focus lens F=1.6–1.76, f=19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1
Screen size (diagonal) 0.76–7.62 m (30–300˝) diagonally, 4:3 aspect ratio
Resolution WXGA (1280 x 800)pixels
Supported RGB signal XGA–WUXGA
Supported video signal NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i
Brightness*2 3,100 lm (Lamp power: Normal)
Lamp 230 W x 1 lamp
Lamp replacement cycle*4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Contrast*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image Mode: Dynamic, Lamp Control: Normal)
Optical axis shift
(from center of screen)
6:1 (fixed)
Keystone correction range Vertical: ± 30 ° (Auto, Manual), Horizontal: ± 15 ° (Manual)
Installation Ceiling/floor, front/rear
Operation noise*2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Cabinet materials Molded plastic (PC)
Dimensions (W x H x D) 335 x 96 *5 x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝ *6 x 9 29/32˝)
Weight Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)
Operating environment Operating temperature: 5–40 °C (41–104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 5–35 °C (41–95 °F) [Altitude: 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft), High Land Mode: On1]; 5–30 °C (41–86 °F) [Altitude: 2,700–3,000 m (8,858–9,843 ft), High Land Mode: On2], Operating humidity: 20–80 % (no condensation)
Supplied accessories Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring Control Software*6), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable
   
Terminals PT-LW333 Máy chiếu Panasonic PT-LW333
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP