Máy chiếu Panasonic PT-LB425


Mã sản phẩm: PT-LB425
Đăng ngày 23-05-2019 11:59:16 AM   172 Lượt xem
Giá bán: 18.000.000 VND

Công nghệ: 3LCD
Cường độ sáng: 4,100 ANSI lumens
Độ phân giải: XGA (1024 x 768)pixels
Đô tương phẩn: 16,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn: Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h
Tỷ lệ hình ảnh: 4:3
Kết nối: VGAx2, HDMI, LAN, USB, WIFI Option
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa bao gồm VAT 10%

Khuyến mãi
- Bút trình chiếu Laser
- Giao hàng miễn phí nội thành TP.HCM
Máy chiếu Panasonic PT-LB425
Công nghệ: 3LCD
Cường độ sáng: 4,100 ANSI lumens
Độ phân giải: XGA (1024 x 768)pixels
Đô tương phẩn: 16,000:1 
Tuổi thọ bóng đèn: Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h
Tỷ lệ hình ảnh: 4:3
Kết nối: VGAx2, HDMI, LAN, USB, WIFI Option
Tình trạng: Có hàng
Bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào tới trước.
Giá chưa bao gồm VAT 10%
Máy chiếu Panasonic PT-LB425

 
Projector type LCD Projectors  
LCD panel    
Panel size 16.0 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio)  
Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)  
Drive method Active matrix method  
Pixels 786,432 (1024 x 768) x 3, total of 2,359,296 pixels  
Lamp 230 W x 1 lamp  
Lamp replacement cycle*1 Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h  
Light output*2
(Lamp power: Normal)
4,100 lm  
Filter replacement cycle Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h  
Resolution 1024 x 768 pixels
(Input signals that exceed this resolution will be converted to 1024 x 768 pixels)
 
Contrast*2 16,000:1
(All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
 
Screen size (diagonal) 0.76–7.62 m (30–300 in), 4:3 aspect ratio  
Center-to-corner uniformity*2 85 %  
Lens Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76, 
f = 19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1
 
Keystone correction range    
Vertical ±30 ° (Auto, Manual)  
Horizontal ±15 ° (Manual)  
Installation Ceiling/floor, front/rear  
Terminals    
HDMI IN HDMI 19P x 1, HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio Signal: Linear PCM (Sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)  
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]  
COMPUTER 2 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]  
MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]  
VIDEO IN Pin jack x 1  
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1  
AUDIO IN 2 Pin jack x 2 (L,R)  
AUDIO OUT M3 (L,R) x 1 (Variable)  
LAN RJ-45 x 1 for network connection, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible  
SERIAL IN D-sub 9P (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)  
USB A USB Type-A
(for Memory Viewer Light/Wireless Module [DC 5 V, MAX. 500 mA])
 
USB B USB Type-B
(for USB Display)
 
Power supply AC 100-240 V, 50 Hz/60 Hz  
Power consumption 300 W
(6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*3)
 
Built-in speaker 10 W monaural  
Cabinet materials Molded plastic (PC)  
Operation noise*2 Normal: 39 dB, Eco: 35 dB, Quiet: 30 dB  
Dimensions (W x H x D) 335 mm x 96 mm (with legs at shortest position) x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝ x 9 29/32˝ )  
Weight*4 Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)  
Operating environment Operating temperature: Normal use: 5–40 °C (41–104 °F) [at altitudes less than 1,400 m (4,593 ft)], 5–35 °C (41–95 °F) [at altitudes of 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft)]
Operating humidity: 20–80 % (No condensation)
 
Supplied accessories Wireless remote control unit x 1, power cord x 1 (number and size of cords depends on region), instruction manual (basic guide), batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), computer cable (1.8 m) x 1  
Applicable software Multi Monitoring & Control Software, Presenter Light Software (for Windows®), Wireless Projector  
     
TerminalsPT-LB425 Máy chiếu Panasonic PT-LB425
     

 

  Ý kiến bạn đọc

161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP