CPU Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
RAM 8GB DDR4 3200MHz
SSD 512GB NVMe PCIe Gen4
VGA Intel Iris Xe Graphics
Display 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC, Non-touch
Pin 3cell 46.8Whr
LED Keyboard (White), Copilot Key
Bản lề mở 180 độ
Color Urban Silver (Bạc)
Weight 1.7 kg
OS Windows 11 Home SL
Bảo hành: 24 tháng
| Hệ điều hành | Windows 11 Home (MSI khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp) |
||
|---|---|---|---|
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080), 60Hz, IPS-level | ||
| CPU | Intel® Core™ i5-1334U | ||
| Card đồ họa | Tối đa tới Intel® Iris® Xe (*Yêu cầu bộ nhớ kênh đôi để có thể tận dụng tối ưu đồ hoạ Intel® Iris® Xe) |
||
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz 2 khe RAM Hỗ trợ tối đa 64GB |
||
| Ổ cứng | 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD | ||
| Số khe M.2 | 1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) | ||
| Bảo mật | Firmware Trusted Platform Module(fTPM) 2.0 Cần gạt che Webcam Khóa Kensington |
||
| KẾT NỐI MẠNG | Gigabit LAN Intel Wi-Fi 6E AX211 |
||
| CỔNG KẾT NỐI | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x Đầu đọc thẻ Micro SD 1x HDMI™ (4K @ 30Hz) 1x RJ45 |
||
| Bàn phím | Đèn nền đơn sắc (trắng), có phím Copilot | ||
| JACK ÂM THANH | 1x Mic-in/Headphone-out Combo | ||
| Loa | 2x 2W Hi-Res Audio Ready |
||
| Pin | 3 cell / 46.8 Whr | ||
| Bluetooth | Bluetooth v5.3 | ||
| Sạc | 65W | ||
| Trọng lượng | 1.7 kg | ||
| Màu sắc | Bạc (Urban Silver) | ||
| Webcam | HD (30fps@720p) | ||
| Kích thước | 358.9 x 235.9 x 19.9 mm | ||
| Bảo hành | 2 năm | ||
| Touch Pad | Hỗ trợ cảm ứng đa điểm |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home (MSI khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp) | ||
|---|---|---|---|
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080), 60Hz, IPS-level | ||
| CPU | Intel® Core™ i5-1334U | ||
| Card đồ họa | Tối đa tới Intel® Iris® Xe (*Yêu cầu bộ nhớ kênh đôi để có thể tận dụng tối ưu đồ hoạ Intel® Iris® Xe) | ||
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz 2 khe RAM Hỗ trợ tối đa 64GB | ||
| Ổ cứng | 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD | ||
| Số khe M.2 | 1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) | ||
| Bảo mật | Firmware Trusted Platform Module(fTPM) 2.0 Cần gạt che Webcam Khóa Kensington | ||
| KẾT NỐI MẠNG | Gigabit LAN Intel Wi-Fi 6E AX211 | ||
| CỔNG KẾT NỐI | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x Đầu đọc thẻ Micro SD 1x HDMI™ (4K @ 30Hz) 1x RJ45 | ||
| Bàn phím | Đèn nền đơn sắc (trắng), có phím Copilot | ||
| JACK ÂM THANH | 1x Mic-in/Headphone-out Combo | ||
| Loa | 2x 2W Hi-Res Audio Ready | ||
| Pin | 3 cell / 46.8 Whr | ||
| Bluetooth | Bluetooth v5.3 | ||
| Sạc | 65W | ||
| Trọng lượng | 1.7 kg | ||
| Màu sắc | Bạc (Urban Silver) | ||
| Webcam | HD (30fps@720p) | ||
| Kích thước | 358.9 x 235.9 x 19.9 mm | ||
| Bảo hành | 2 năm | ||
| Touch Pad | Hỗ trợ cảm ứng đa điểm |
Ý kiến bạn đọc
Tọa Độ:16.804280,107.104673