Camera IP KBVISION KX-CAiF8003N-TiF-A


Mã sản phẩm: KX-CAiF8003N-TiF-A
Đăng ngày 24-05-2021 02:13:03 PM   66 Lượt xem
Giá bán: 7.548.000 VND

· Camera IP AI Full Color - Báo động chủ động 8.0MP
· Cảm biến ảnh: 1/2.8” 8.0MP Sony Stavis™ CMOS
· Độ phân giải: 20fps@3840x2160 (mặc định) / 25/30fps@3840x2160 (AI tắt)
· Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264
· Công nghệ hình ảnh: Starlight, True-WDR (120dB), Day/Night(ICR),  3DDNR, AWB, AGC, BLC
· Ống kính: 3.6mm, góc nhìn 89 độ.
· Tầm xa đèn led : 30m
· Công nghệ AI thông minh: SMD, bảo vệ chu vi, báo động chủ động (led xanh đỏ và còi hú)
· Âm thanh: Tích hợp Mic và loa.
· Cổng: Alarm 1in/1out, audio 1in/1out
· Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB
· Nguồn 12vDC, PoE
· Vỏ kim loại + nhựa, IP67
Bảo hành: 24 tháng.

Camera IP KBVISION KX-CAiF8003N-TiF-A

· Camera IP AI Full Color - Báo động chủ động 8.0MP
· Cảm biến ảnh: 1/2.8” 8.0MP Sony Stavis™ CMOS
· Độ phân giải: 20fps@3840x2160 (mặc định) / 25/30fps@3840x2160 (AI tắt)
· Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264
· Công nghệ hình ảnh: Starlight, True-WDR (120dB), Day/Night(ICR),  3DDNR, AWB, AGC, BLC
· Ống kính: 3.6mm, góc nhìn 89 độ.
· Tầm xa đèn led : 30m
· Công nghệ AI thông minh: SMD, bảo vệ chu vi, báo động chủ động (led xanh đỏ và còi hú)
· Âm thanh: Tích hợp Mic và loa.
· Cổng: Alarm 1in/1out, audio 1in/1out
· Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên đến 256GB
· Nguồn 12vDC, PoE
· Vỏ kim loại + nhựa, IP67
Bảo hành: 24 tháng.
Camera
Image Sensor 1/2.8” 8 Megapixel progressive CMOS
Max. Resolution 3840 (H) × 2160 (V)
ROM 128 MB
RAM 512 MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination 0.007 Lux@F1.4
S/N Ratio > 56 dB
Illumination Distance 30 m
Illuminator On/Off Control Auto/Manual
Illuminator Number 2 (Warm light)
Pan/Tilt/Rotation Range Pan: 0°~360°, Tilt: 0°~90°, Rotation: 0°~360°
Lens
Lens Type Fixed-focal
Mount Type M12
Focal Length 2.8 mm; 3.6 mm
Field of View 2.8 mm: Horizontal 107° × Vertical 56° × Diagonal 127°
3.6 mm: Horizontal 89° × Vertical 46° × Diagonal 102°
Iris Type Fixed
Professional, intelligent
IVS (Perimeter Protection) Tripwire; intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human)
Intelligent Search Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos.
Video
Video Compression H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream)
Smart Codec Smart H.265+/Smart H.264+
Video Frame Rate Main stream:
3840 × 2160 @(1–20 fps by default)
3840 × 2160 @(1–25/30 fps with AI function disabled)
sub stream:
704 × 576 @(1–25 fps)/704 × 480 @ (1–30 fps)
third stream:
1920 × 1080 @(1–25/30 fps)
Stream Capability 3 streams
Resolution 8M (3840 × 2160); 6M (3072 × 2048); 5M (3072 × 1728/2592 × 1944); 4M (2688 × 1520); 3M (2048 × 1536/2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate Control CBR/VBR
Day/Night Color/B/W
BLC Yes
HLC Yes
WDR 120 dB
Scene Self-adaptation (SSA) Yes
White Balance Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom
Gain Control Auto/Manual
Noise Reduction 3DNR
Motion Detection OFF/ON (4 areas)
Region of Interest (RoI) Yes (4 areas)
Smart Illumination Yes
Image Rotation 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1920 × 1080 resolution and lower)
Mirror Yes
Privacy Masking 4 areas
Audio
Built-in MIC Yes
Audio Compression PCM, G.711a, G.711Mu, G726
Alarm
Alarm Event No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; scene changing; audio detection; voltage detection; external alarm; SMD; safety exception; light alarm; sound alarm (11 built-in sounds and custom voices importing)
Network
Network RJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and API Yes
Protocol IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP
Cyber Security Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade
Interoperability ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; Genetec; P2P
User/Host 20 (Total bandwidth: 72 M)
Storage FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G) NAS
Management Software KBiVMS, KBView Plus
Mobile Phone IOS; Android
Port
Audio Input 1 channel (RCA port)
Audio Output 1 channel (RCA port)
Alarm Input 1 channel in: 5mA 3V–5V DC
Alarm Output 1 channel out: 300mA 12V DC
Power
Power Supply 12V DC/PoE (802.3af)
Power Consumption Basic power consumption: 3.2W (12V DC); 4.2W (PoE)
Max. power consumption (WDR + H.265 + red and blue lights intensity + warm light + max. sound alarm): 8.2W (12V DC); 9.7W (PoE)
Environment
Operating Conditions –40°C to +60°C (–40°F to +140°F)/Less than 95% RH
Storage Conditions –40°C to +60°C (–40°F to +140°F)
Protection Grade IP67
Structure
Casing Metal + plastic
Dimensions 288.4 mm × 94.4 mm × 84.7 mm
Net Weight 1.0kg
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
 
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP