Máy chiếu SONY VPL-EX435


Mã sản phẩm: VPL-EX435
Đăng ngày 29-06-2018 04:30:52 PM   162 Lượt xem
Giá bán: 14.500.000 VND

Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
Cường độ chiếu sáng: 3.200 Ansi Lumens.
Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 20.000:1.
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
Tuổi thọ bóng đèn: Từ 4000 giờ 6000 giờ đến 10.000 giờ.
Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB (loại A), USB (loại B), RS232, Microphone.
Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn).
Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless).
Bảo hành 2 năm cho máy, 01 năm cho khối lăng kính, 06 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).
Tình trạng: Có hàng
Giá chưa bao gồm VAT 10%.

Khuyến mãi
Tặng ngay:
- Bút trình chiếu chuyên dùng cho thuyết trình và giảng day.
Máy chiếu SONY VPL-EX435
Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
Cường độ chiếu sáng: 3.200 Ansi Lumens.
Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA)
Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone.
Kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ xa từ máy chiếu.
Độ tương phản: 20.000:1.
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
Tuổi thọ bóng đèn: Từ 4000 giờ 6000 giờ đến 10.000 giờ.
Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB (loại A), USB (loại B), RS232, Microphone.
Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn).
Trình chiếu qua mạng LAN (RJ-45).
Trình chiếu ảnh qua USB.
Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless).
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động.
Kích thước phóng to màn hình: 30 inch – 300 inch.
Nguồn điện: 100VAC – 240VAC.
Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm.
Trọng lượng: 3.9kg.
Bảo hành 2 năm cho máy, 01 năm cho khối lăng kính, 06 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).

Máy chiếu SONY VPL-EX435

Display System: 3 LCD system
Display device
Size of effective display area
0.63” (16mm) x 3 BrightEra LCD Panel Aspect ratio 4:3
Number of pixels
2,359,296 (1024x768 x 3) pixels
Projection lens
Focus
Manual
Zoom Powered/Manual
Manual
Zoom - Ratio
Approx. x 1.2
Throw Ratio
1.47:1 to 1.77:1
Light source
Type
Ultra high pressure mercury lamp
Wattage
225 W type
Recommended lamp replacement time *3
Lamp mode: High
4000 H
Lamp mode: Standard
6000 H
Lamp mode: Low
10000 H
Filter cleaning / replacement cycle (Max.)
Filter cleaning / replacement cycle (Max.)
10,000H
Screen size
Screen size
30" to 300" (0.76 m to 7.62 m) (measured diagonally)
Light output *1
Lamp mode: High
3200 lm
Lamp mode: Standard
2300 lm
Lamp mode: Low
1800 lm
Color light output *1
Lamp mode: High
3200 lm
Lamp mode: Standard
2300 lm
Lamp mode: Low
1800 lm
Contrast ratio (full white / full black) *2
Contrast ratio (full white / full black) *2
20000:1
Speaker
Speaker
Speaker 16 W (monaural)
Displayable scanning frequency
Horizontal
15 kHz to 92 kHz
Vertical
48 Hz to 92 Hz
Display resolution
Computer signal input
Maximum display resolution: 1600 x 1200 dots, fV:60Hz
Video signal input
NTSC, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,1080/60p, 1080/50p
Colour system
Colour system
NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N, PAL60
Keystone Correction (Max) *4
Vertical
+/-30 degrees
OSD languages
OSD languages
27-languages (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Dutch, Norwegian, Swedish, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietnamese, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungary, Greek, Czech, Slovakia, Romania)
INPUT OUTPUT (Computer/Video/Control)
INPUT A
RGB / Y PB PR inputconnector: Mini D-sub 15 pin female
Audio input connector: Stereo mini jack
INPUT B
RGB input connector: Mini Dsub 15 pin female
Audio input connector: Stereo mini jack
INPUT C
HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support
Audio input connector: HDMI audio support
INPUT D
HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support
Audio input connector: HDMI audio support
S VIDEO IN
S Video input connector: Mini DIN 4-pin
VIDEO IN
Video input connector: Phono jack
OUTPUT
MONITOR output connector: Mini D-sub 15 pin female
Audio output connector: Stereo mini jack
REMOTE
D-sub 9-pin male/RS232C
LAN
RJ-45, 10BASE-T/100BASE-TX
USB
Type-A
USB
Type-B
MICROPHONE IN
Microphone jack: Mini Jack
Acoustic Noise *5
Lamp mode: Low
29dB
Operating temperature / Operating humidity
Operating temperature / Operating humidity
0°C to 40°C (32°F to 104°F) /20-80% (no condensation)
Storage temperature / Storage humidity
Storage temperature /Storage humidity
-10 °C to +60°C (14°F to +140°F) /20% to 80% (no condensation)
Power requirements
Power requirements
AC 100 V to 240 V, 3.4 A to 1.5 A, 50 Hz / 60 Hz
Power consumption
AC 100 V to 120 V
Lamp mode: High 333 W
AC 220 V to 240 V
Lamp mode: High 320 W
Power Consumption (Standby Mode)
AC 100 V to 120 V
0.50 W (when “Standby mode” is set to “Low”)
AC 220 V to 240 V
0.50 W (when “Standby mode” is set to “Low”)
Power Consumption (Networked Standby Mode)
AC 100 V to 120 V
5.5W (LAN)
6.0W (optional WLAN module)
6.2W (ALL Terminals and Networks Connected, when "Standby Mode" is set to "Standard")
AC 220 V to 240 V
5.8W (LAN)
6.3W (optional WLAN module)
6.6W (ALL Terminals and Networks Connected, when "Standby Mode"is set to "Standard")
Standby Mode Networked Standby Mode Activated
Standby Mode Networked Standby Mode Activated
Approx. 10 Minutes
Wireless Network(s) On/Off Switch
Wireless Network(s) On/Off Switch
1) Press the MENU button, then select [Connection/Power]
2) [WLAN Settings]
3) [WLAN Connection]
4) Select On or Off
Heat dissipation
AC 100 V to 120 V
1136 BTU/h
AC 220 V to 240 V
1092 BTU/h
Dimensions (W x H x D)
Dimensions (W x H x D) (without protrusions)
Aprox. 365 x 96.2 x 252mm (14 3/8 x 3 25/32 x 9 29/32”)
Mass
Mass
Approx. 3.9kg (8.6 lb)
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
 
161 Tôn Thất Thuyết , P.5, TP.DH, Quảng Trị - Code: 700000

Tọa Độ: 16.804280, 107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP