Máy chiếu Sony VPL-DX221


Mã sản phẩm: VPL-DX221
Đăng ngày 30-10-2018 11:12:29 PM   93 Lượt xem
Giá bán: 9.600.000 VND

- Cường độ sáng : 2.800 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X. Tỷ lệ chiếu 4:3
- Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30°  (Keystone)
- Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack
- Loa: 1W (Mono), trọng lượng: 2.7 (Kg)
- Xuất xứ: China
- Bảo hành 02 năm cho máy, 06 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Máy chiếu Sony VPL-DX221
- Cường độ sáng : 2.800 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X. Tỷ lệ chiếu 4:3
- Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30°  (Keystone)
- Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack
- Loa: 1W (Mono), trọng lượng: 2.7 (Kg)
- Xuất xứ: China
- Bảo hành 02 năm cho máy, 06 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
sony vpl dx221
sony vpl dx221 1
Máy chiếu Sony VPL-DX221
Display System: 3 LCD system
Display device: Size of effective display area
0.63"(16mm) x 3, Aspect ratio: 4:3
Number of pixels: 2,359,296 (1024x768 x 3) pixels
Projection lens
Focus
Manual
Zoom - Powered/Manual
Manual
Zoom - Ratio
Approx. x 1.2
Throw Ratio
1.47 to 1.77
Light source
Type
Ultra high pressure mercury lamp
Wattage
215 W type
Recommended lamp replacement time *1
Lamp mode: High
3,000 H
Lamp mode: Standard
5,000 H
Lamp mode: Low
10,000 H
Filter cleaning cycle (Max.)
Filter cleaning cycle (Max.)
1000 H
Screen size
Screen size
30" to 300" (0.76 m to 7.62 m) (measured diagonally)
Light output *2
Lamp mode: High
2800 lm
Lamp mode: Standard
1900 lm
Lamp mode: Low
1600 lm
Color light output *2
Lamp mode: High
2800 lm
Lamp mode: Standard
1900 lm
Lamp mode: Low
1600 lm
Contrast ratio (full white / full black) *3
Contrast ratio (full white / full black) *3
4000:1
Displayable scanning frequency
Horizontal
19 kHz to 92 kHz
Vertical
48 Hz to 92 Hz
Display resolution
Computer signal input 
Maximum display resolution: UXGA 1600 x 1200 dots
Video signal input
NTSC, PAL, SECAM,480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i
The following items are available for digital signal (HDMI input) only; 1080/60P, 1080/50p
Color system
Color system
NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
Keystone correction (Max.) *4
Vertical
+/- 30 degrees
OSD language
OSD language
23-languages (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietonamese, Farsi, Indonesian, Hungary, Greek, Czech, Slovak, Romania)
Computer and video signal input/output
INPUT A
RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15 pin female Audio input connector: Stereo mini jack
INPUT B
HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support, Audio input connector: HDMI audio support
VIDEO IN
Video input connector: Phono jack
OUTPUT
Audio output connector: Stereo mini jack
Speaker
Speaker
1 W x 1 (monaural)
Operating temperature / Operating humidity
Operating temperature / Operating humidity
0°C to 35°C (32°F to 95°F) / 20% to 80% (no condensation)
Storage temperature (Storage humidity)
Storage temperature (Storage humidity)
-10°C to +60°C (14°F to +140°F) / 20% to 80% (no condensation)
Power requirements
Power requirements
AC 100 V to 240 V, 2.9 A to 1.1 A, 50 Hz / 60 Hz
Power consumption
AC 100 V to 120 V
Lamp mode: High: 293 W
AC 220 V to 240 V
Lamp mode: High: 269 W
Power consumption (Standby Mode)
AC 100 V to 120 V
0.50 W (when "Standby mode" is set to "Low")
AC 220 V to 240 V
0.50 W (when "Standby mode" is set to "Low")
Heat dissipation
AC 100 V to 120 V
998 BTU/h
AC 220 V to 240 V
938 BTU/h
Dimensions (W x H x D)
Dimensions (W x H x D) (without protrusions)
325.1 x 79.8 x 230.5 mm (12 13/16 x 3 5/32 x 9 1/16 inches)
Mass
Mass
Approx. 2.7kg (5.9 lb)
Supplied accessories
Remote commander
RM-PJ8
Replacement lamp
Replacement lamp
LMP-D214
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
161 Tôn Thất Thuyết , P.5, TP.DH, Quảng Trị - Code: 700000

Tọa Độ: 16.804280, 107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP