Máy chiếu BenQ SX765 CHÍNH HÃNG


Mã sản phẩm: SX765
Đăng ngày 30-06-2021 11:14:29 AM   90 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

  • To integrate seamlessly into the IT infrastructure of enterprise-class corporations, BenQ’s SX765 is purpose-built to deliver crisp, high-brightness projection and maximum system flexibility to minimize renovation costs. Equipped with comprehensive features to assist installation, SX765 is designed for efficient projector mounting and optimization with minimal labor time and resources.

Máy chiếu BenQ SX765 CHÍNH HÃNG
 

 

Thông số hiển thị

 

Công nghệ trình chiếu

DLP

Độ phân giải thực

1024x768

Hỗ trợ độ phân giải

VGA(640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

Độ sáng (ANSI lumen)

6.000

Độ Tương phản

10.000:1

Hiển thị màu

1.037 tỷ màu

Tỷ lệ khung hình thực

4:3

Nguồn sáng

Đèn

Tuổi thọ nguồn sáng

3000/5000/6000 giờ (Bình thường/Tiết kiệm/SmartEco)

Thông số Quang học

 

Tỷ lệ Cự ly đặt máy

1.44~2.16

Tỷ lệ thu phóng

1.5X

Thấu kính

Cố định

Hiệu chỉnh Keystone

2D, Ngang/ Dọc± 30 Độ

Độ lệch trình chiếu

100%

Kích thước hình ảnh

30"~300"

Tần số quét ngang

15K ~ 102KHz

Tần số quét dọc

23 ~ 120Hz

Thông số Âm thanh

 

Loa

5W x 1

Giao diện kết nối

 

USB Type-A

x1

USB Type-B

x1

HDMI 1

x1

HDMI 2

x1

Cổng ra màn hình D-sub 15 chân

x1

Cổng vào máy tính D-sub 15 chân

x1

LAN

x1

3D Sync Out

x1

Kích hoạt 12V DC - jack 3,5mm

x1

Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm

x1

Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm

x1

RS-232

x1

Cổng vào âm thanh L/R (RCA)

x1

Cổng vào Video tổng hợp (RCA)

x1

Khả năng tương thích

 

Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p

Tương thích video

NTSC, PAL, SECAM ‎

Môi trường

 

Nguồn điện

AC 100 đến 240V, 50/60 Hz

Tiêu thụ điện bình thường

440W/420W/330W

Tiêu thụ điện ở chế độ chờ

<0,5W

Tiêu thụ điện ở chế độ chờ kết nối

<2W

Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

39/36 dB

Nhiệt độ vận hành

0o~ 40oC

Kích thước và Trọng lượng

 

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

359.8 x 120.8 x 259.0 mm

Trọng lượng

3.7 kg

Phụ kiện (Tiêu chuẩn)

 

Điều khiển từ xa

x2

Dây nguồn

1.8M

CD Hướng dẫn Sử dụng

x1

Hướng dẫn Sử dụng nhanh

18 Ngôn ngữ

Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

Phụ kiện Tùy chọn

 

Túi đựng

Bộ đèn dự phòng

Cáp RS232

Kính 3D

Đầu thu không dây

Có (QCast/WDC10)

Hiển thị trên màn hình

 

Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình

28 Ngôn ngữ

Thông số hiển thị

 

Công nghệ trình chiếu

DLP

Độ phân giải thực

1024x768

Hỗ trợ độ phân giải

VGA(640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

Độ sáng (ANSI lumen)

6.000

Độ Tương phản

10.000:1

Hiển thị màu

1.037 tỷ màu

Tỷ lệ khung hình thực

4:3

Nguồn sáng

Đèn

Tuổi thọ nguồn sáng

3000/5000/6000 giờ (Bình thường/Tiết kiệm/SmartEco)

Thông số Quang học

 

Tỷ lệ Cự ly đặt máy

1.44~2.16

Tỷ lệ thu phóng

1.5X

Thấu kính

Cố định

Hiệu chỉnh Keystone

2D, Ngang/ Dọc± 30 Độ

Độ lệch trình chiếu

100%

Kích thước hình ảnh

30"~300"

Tần số quét ngang

15K ~ 102KHz

Tần số quét dọc

23 ~ 120Hz

Thông số Âm thanh

 

Loa

5W x 1

Giao diện kết nối

 

USB Type-A

x1

USB Type-B

x1

HDMI 1

x1

HDMI 2

x1

Cổng ra màn hình D-sub 15 chân

x1

Cổng vào máy tính D-sub 15 chân

x1

LAN

x1

3D Sync Out

x1

Kích hoạt 12V DC - jack 3,5mm

x1

Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm

x1

Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm

x1

RS-232

x1

Cổng vào âm thanh L/R (RCA)

x1

Cổng vào Video tổng hợp (RCA)

x1

Khả năng tương thích

 

Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p

Tương thích video

NTSC, PAL, SECAM ‎

Môi trường

 

Nguồn điện

AC 100 đến 240V, 50/60 Hz

Tiêu thụ điện bình thường

440W/420W/330W

Tiêu thụ điện ở chế độ chờ

<0,5W

Tiêu thụ điện ở chế độ chờ kết nối

<2W

Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

39/36 dB

Nhiệt độ vận hành

0o~ 40oC

Kích thước và Trọng lượng

 

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

359.8 x 120.8 x 259.0 mm

Trọng lượng

3.7 kg

Phụ kiện (Tiêu chuẩn)

 

Điều khiển từ xa

x2

Dây nguồn

1.8M

CD Hướng dẫn Sử dụng

x1

Hướng dẫn Sử dụng nhanh

18 Ngôn ngữ

Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

Phụ kiện Tùy chọn

 

Túi đựng

Bộ đèn dự phòng

Cáp RS232

Kính 3D

Đầu thu không dây

Có (QCast/WDC10)

Hiển thị trên màn hình

 

Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình

28 Ngôn ngữ

     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP