Máy chiếu 4K BenQ TK850i CHÍNH HÃNG


Mã sản phẩm: TK850i
Đăng ngày 30-06-2021 10:19:45 AM   86 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

  • Độ phân giải 4K UHD với 8,3 triệu pixel cùng Độ sáng cao 3000lm

  • Công nghệ HDR-PRO ™ và Chế độ Sport giúp bạn thỏa sức thưởng thức các sự kiện thể thao trực tuyến

  • Hỗ trợ Android TV và Google Play store

Máy chiếu 4K BenQ TK850i CHÍNH HÃNG
 
  • Độ phân giải 4K UHD với 8,3 triệu pixel cùng Độ sáng cao 3000lm

  • Công nghệ HDR-PRO ™ và Chế độ Sport giúp bạn thỏa sức thưởng thức các sự kiện thể thao trực tuyến

  • Hỗ trợ Android TV và Google Play store

Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP


Native Resolution (Độ phân giải thực)

4K UHD (3840 x 2160)


Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) to 4K UHD (3840 x 2160)


Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3000


Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

30,000:1 (Dynamic Iris)


Display Color (Hiển thị màu)

30 Bits (1.07 billion colors)


Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Native 16:9 (6 aspect ratio selectable)


Light Source (Nguồn sáng)

Lamp


Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

245W


Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)

Normal 4,000 hours

Economic 10,000 hours

SmartEco 15,000 hours


Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.13 - 1.47 (100" @ 8.2 feet/ 2.5 m)


Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.3X


Lens (Thấu kính)

F/# = 1.9 - 2.47, f = 12 - 15.6 mm


Lens Shift (Dịch chuyển thấu kính)

Vertical +10%


Keystone Adjustment (Điều chỉnh Keystone)

1D, (Auto) Vertical ± 30 degrees


Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)

100%


Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

40"~200"


Image Size (Kích thước hình ảnh)

30"~300"


Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K-135K Hz


Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23-120 Hz


Picture (Thông số Hình ảnh)
Picture Mode (Chế độ hình ảnh)

Bright / Living Room / Cinema/ Sports / Silence / (3D)* / User 1 / HDR / HLG


Color Wheel Segment (Phân đoạn bánh xe màu)

8 segment (RGBWRGBW)


Color Wheel Speed (Tốc độ bánh xe màu)

2D: 96Hz; 100Hz; 120Hz

3D: 120Hz


Rec.709 Coverage (Hệ màu Rec.709)

98%


Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

Chamber Speaker 5W x 2


Interface (Giao diện kết nối)
HDMI

X2 (HDMI 2.0b/HDCP2.2)


USB Type-C

X1 (5V/2.5A power) 

X1 (Media Reader, FW Download)


USB Type mini B

X1 (FW Download, Service) 


Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

X1


RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

X1


DC 12V Trigger (3.5mm Jack) (Đầu cắm điện DC 12V - jack 3,5mm)

X1


IR Receiver (Đầu thu IR)

X2 (Front/Top)


Security Bar (Thanh bảo vệ)

Security Bar / Kensington anti-theft lock slot


Special Feature (Tính năng đặc biệt)
HDR

Yes (HDR10, HLG)


Motion Enhancer (MEMC) Tăng cường chuyển động (MEMC)

Yes


CinemaMaster Video +

Yes


CinemaMaster Audio+2

Yes


Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

720p 50/60Hz, 1080i 50/60Hz, 1080p 24/25/30/50/60Hz, 2160p 23/24/25/30/60Hz


3D Compatibility‎ (Tương thích 3D)

Frame Packing: Up to 1080p 24Hz

Side by Side: Up to 1080p 60Hz

Top Bottom: Up to 1080p 60Hz


Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

VAC 100 ~ 240 (50/60Hz)


Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

Max 350W

Normal 340W

Eco 280W


Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

0.5W Max. at 100 ~ 240VAC


Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

30/28dBA (Silence mode)


Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃
 


Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

380 x 127 x 263


Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

4.2 kg / 9.2 lbs


Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa & Pin)

X1 RCV017 (5J.JKC06.001) is used for adjusting the picture quality

X1 RCI067 (5J.JH306.001) remote control for both the projector and Android TV


Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

X1 (3m)


User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

Yes (27L)


Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

Yes (21L)


Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

Yes


Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

Optional (5J.JKC05.001)


3D Glasses (Kính 3D)

Optional


OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) 

     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
161 Tôn Thất Thuyết ,P.5, TP.DH, Quảng Trị- Code: 700000

Tọa Độ:16.804280,107.104673

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP