Máy chiếu Panasonic PT-VW545N Máy chiếu Panasonic PT-VW545N Công nghệ: 3LCD
Cường độ: chiếu sáng 5500 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 280W UHM
Tuổi thọ Filter trên 7000 giờ
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 7000 giờ (Eco)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 30-300”
Kết nối không dây với máy tính, laptop, máy tính bảng và smartphone chạy Android/IOS
HDMI 2IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN / 1OUT, VIDEO IN, AUDIO 3 IN, VARIABLE AUDIO OUT, SERIAL IN, USB A (VIEWER/ PAIRING, USB B (Display), LAN/DIGITAL LINK
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: Thân máy 12 tháng, bóng đèn 3 tháng
PT-VW545N Máy chiếu Panasonic Số lượng: 10 Cái

Máy chiếu Panasonic PT-VW545N


Đăng ngày 23-11-2017 04:38:05 AM   81 Lượt xem
Giá bán: Liên hệ

Công nghệ: 3LCD
Cường độ: chiếu sáng 5500 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 280W UHM
Tuổi thọ Filter trên 7000 giờ
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 7000 giờ (Eco)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 30-300”
Kết nối không dây với máy tính, laptop, máy tính bảng và smartphone chạy Android/IOS
HDMI 2IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN / 1OUT, VIDEO IN, AUDIO 3 IN, VARIABLE AUDIO OUT, SERIAL IN, USB A (VIEWER/ PAIRING, USB B (Display), LAN/DIGITAL LINK
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: Thân máy 12 tháng, bóng đèn 3 tháng

Máy chiếu Panasonic PT-VW545N
Công nghệ: 3LCD
Cường độ: chiếu sáng 5500 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 280W UHM
Tuổi thọ Filter trên 7000 giờ
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 7000 giờ (Eco)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 30-300”
Kết nối không dây với máy tính, laptop, máy tính bảng và smartphone chạy Android/IOS
HDMI 2IN, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN / 1OUT, VIDEO IN, AUDIO 3 IN, VARIABLE AUDIO OUT, SERIAL IN, USB A (VIEWER/ PAIRING, USB B (Display), LAN/DIGITAL LINK
Kích thước 389x125x332mm
Trọng lượng 4.9kg
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: Thân máy 12 tháng, bóng đèn 3 tháng
may chieu panasonic pt vx615n
panasonic pt vx615n

Panasonic PT-VW545N

Power supply

AC 120 V, 50/60 Hz (North America), AC 110 V, 60 Hz (Taiwan), AC 100−240 V, 50/60 Hz (other countries)

Power consumption

385 W [North America], 400 W [other countries]

Standby power consumption

 

 

Standby Mode (ECO) *1

0.3 W [North America, Taiwan], 0.5 W [other countries]

Standby Mode (Normal)

14 W

LCD panel

 

 

Panel size

0.64 inches (1.63 cm) (16:10 aspect ratio)

Display method

Transparent LCD panel (× 3, R/G/B)

Pixels

1,024,000 (1280 × 800) × 3, total of 3,072,000 pixels

Lens

1.6x manual zoom (throw ratio: 1.08–1.76:1), manual focus F 1.60–1.90, f 15.31–24.64 mm

Lamp

280 W UHM lamp × 1

Screen size (diagonal)

30−300 inches

Brightness*2

5,500 lm (input signal: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, Daylight View: OFF, Auto Power Save: OFF)

Contrast*2

16,000:1 (all white/all black) (input signal: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, Iris: On, Daylight View: OFF, Auto Power Save: OFF)

Resolution

1280 × 800 pixels
(Input signals that exceed this resolution will be converted to 1280 × 800 pixels)

Supported RGB signal

XGA–WUXGA

Supported video signal

NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i

Keystone correction range

Vertical: maximum ±35° (auto/manual, input: WXGA),
Horizontal: maximum ±35° (manual, input: WXGA),
Up to a total of ±55 °during simultaneous horizontal and vertical correction.

Installation

Front ceiling / Front desk / Rear ceiling / Rear desk

Built-in speaker

4.0 cm (1 1/16″ ) round shape × 1, output power: 10 W (monaural)

Operation noise*2

37 dB (lamp power: Normal), 35 dB (lamp power: ECO1), 29 dB (lamp power: ECO2)

Cabinet materials

Molded plastic

Dimensions (W x H x D)

389 × 125*4 × 332 mm (15 5/16″ × 4 29/32″ *4 × 13 1/16″ )

Weight*3

Approximately 4.9 kg (10.8 lbs)

Operating environment

Operating temperature: 0−40 °C (32−104 °F)*5 (altitude: less than 1,200 m [3,937 ft]),
0−30 °C (32−86 °F) (altitude: 1,200−2,700 m [3,937−8,858 ft] ), Operating humidity: 20−80 % (no condensation)

Supplied accessories

Wireless remote control unit × 1, Power cord with power cord holder × 1 (× 2 for UK and Asia),
Software CD-ROM × 1 (Operating instructions, Multi Monitoring and Control Software, Logo Transfer Software,
Wireless Manager ME software), Batteries (AAA type × 2), RGB cable × 1, Lens cap × 1

Built-in wireless LAN

Standard: 2.4 GHz: IEEE802.11b/g/n, 5.0 GHz: IEEE802.11a/n Infrastructure Mode: WPA-PSK (TKIP/AES),
WPA2-PSK (TKIP/AES), 128-bit/64-bit WEP, WPA-EAP/WPA2-EAP
(PEAP [MS-CHAPv2/GTC]/EAP-FAST [MS-CHAPv2/GTC]/EAP-TTLS [MD5/MS-CHAPv2], 128-bit/64-bit), Miracast

 
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
TOP