Máy chiếu Panasonic PT-LB423 Máy chiếu Panasonic PT-LB423 Cường độ chiếu sáng 4.100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16.000:1 
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ
Máy chiếu Panasonic bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng cho bóng đèn
Xuất xứ: China
Tình trạng: Có hàng
Giá chưa bao gồm VAT 10%
LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN - 0932 678 937
PT-LB423 Máy chiếu Panasonic 0 VND Số lượng: 1 Cái

Máy chiếu Panasonic PT-LB423

Lượt xem: 216
Giá bán: 0 VND
- Model: PT-LB423
Cường độ chiếu sáng 4.100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16.000:1 
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ
Máy chiếu Panasonic bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng cho bóng đèn
Xuất xứ: China
Tình trạng: Có hàng
Giá chưa bao gồm VAT 10%
LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN - 0932 678 937
Khuyến mãi
Tặng ngay:
+ Bút trình chiếu trị giá 300.000vnđ
+ Dây tín hiệu HDMI 1.4 10 mét trị giá 350.000vnđ
+ Bộ vệ sinh laptop trị giá 50.000vnđ
HỖ TRỢ MUA HÀNG

- Xem hàng trước khi mua.
- Ship hàng toàn quốc.
- Giao hàng nhanh, miễn phí (nội thành Tp.HCM).
- Giao hàng thu tiền tận nơi.
- Thanh toán bằng TM hoặc CK.
- Bảo hành tận nơi (nội thành Tp.HCM)

TƯ VẤN MUA HÀNG
ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN GỌI NGAY!
Hotline: 0932 678 937
Đ/C: 188/9 Thành Thái, P.12, Q.10
Thời gian làm việc: 08h - 17h30
Máy chiếu Panasonic PT-LB423
Cường độ chiếu sáng 4100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1 
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
Kích thước phóng to màn hình 30-300”
Công suất 300W
HDMI IN, 2 COMPUTER IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, 2 AUDIO IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A, USB- Type B.
Loa gắn trong : 10W
Kích thước 335x96x252mm
Trọng lượng 2.9kg
Máy chiếu Panasonic bảo hành: 01 năm cho máy, 03 tháng cho bóng đèn.
panasonic pt lb303
Panasonic PT-LB423
Power supply  
Power consumption 300 W (6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*1)
LCD panel  
Display method Transparent LCD panel (x3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 16.0 mm (0.63˝) diagonal (4:3 aspect ratio)
Pixels 786,432 (1024 x 768) pixels
Lens Manual zoom (1.2x), manual focus lens F=1.6–1.76, f=19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1
Screen size (diagonal) 0.76–7.62 m (30–300˝) diagonally, 4:3 aspect ratio
Resolution 1024 x 768 pixels *3
Supported RGB signal XGA–WUXGA
Supported video signal NTSC/PAL/SECAM, 480p/i, 720p, 1080p/i
Brightness*2 4,100 lm (Lamp power: Normal)
Lamp 230 W x 1 lamp
Lamp replacement cycle*4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Contrast*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image Mode: Dynamic, Lamp Control: Normal)
Keystone correction range Vertical: ± 30 ° (Auto, Manual), Horizontal: ± 15 ° (Manual)
Installation Ceiling/floor, front/rear
Operation noise*2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Cabinet materials Molded plastic (PC)
Dimensions (W x H x D) 335 x 96 *5 x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝ *6 x 9 29/32˝)
Weight Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)
Operating environment Operating temperature: 5–40 °C (41–104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 5–35 °C (41–95 °F) [Altitude: 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft), High Land Mode: On1]; 5–30 °C (41–86 °F) [Altitude: 2,700–3,000 m (8,858–9,843 ft), High Land Mode: On2], Operating humidity: 20–80 % (no condensation)
Supplied accessories Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring   Control Software*6), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable
   
     

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây