Máy chiếu Sony VPL-EX315 Máy chiếu Sony VPL-EX315
- Công nghệ: 3LCD
- Độ sáng: 3,800 Ansi Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
- Độ tương phản: 3.300:1
- Cổng kết nối: VGA, HDMI, LAN, USB
- Bóng đèn: 10,000 giờ
- Máy chiếu Sony bảo hành: 02 năm đối với hệ thống máy, 01 năm với khối lăng kính và 06 tháng đối với bóng đèn tại trung tâm bảo hành của Sony Việt Nam trên toàn quốc
- Xuất xứ: China
- Tình trạng: Có hàng
- Giá chưa bao gồm VAT 10%
- VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN NHIỀU
VPL-EX315 Máy chiếu Sony 18.000.000 VND Số lượng: 21 Cái

Máy chiếu Sony VPL-EX315

Lượt xem: 325
Giá bán: 18.000.000 VND
- Model: VPL-EX315
- Công nghệ: 3LCD
- Độ sáng: 3,800 Ansi Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
- Độ tương phản: 3.300:1
- Cổng kết nối: VGA, HDMI, LAN, USB
- Bóng đèn: 10,000 giờ
- Máy chiếu Sony bảo hành: 02 năm đối với hệ thống máy, 01 năm với khối lăng kính và 06 tháng đối với bóng đèn tại trung tâm bảo hành của Sony Việt Nam trên toàn quốc
- Xuất xứ: China
- Tình trạng: Có hàng
- Giá chưa bao gồm VAT 10%
- VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN NHIỀU
Khuyến mãi
CHI TIẾT CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI VUI LÒNG LIÊN HỆ 0932 678 937

HỖ TRỢ MUA HÀNG

- Xem hàng trước khi mua.
- Ship hàng toàn quốc.
- Giao hàng nhanh, miễn phí (nội thành Tp.HCM).
- Giao hàng thu tiền tận nơi.
- Thanh toán bằng TM hoặc CK.
- Bảo hành tận nơi (nội thành Tp.HCM)

TƯ VẤN MUA HÀNG

ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN GỌI NGAY!
Hotline: 0932 678 937
Đ/C: 188/9 Thành Thái, P.12, Q.10
Thời gian làm việc: 08h - 17h30
Máy chiếu Sony VPL-EX315 - Model mới nhất năm 2016
- Công nghệ: 3LCD
- Kích thước vùng chiếu: 0.63” (16 mm)
- Cường độ sáng: 3.800 Ansi Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels)
- Độ tương phản: 3.300:1
- Tỷ lệ phóng hình: 1.40:1 đến 2.27:1
- Tỷ lệ phóng đại: Khoảng 1,6X
- Công suất bóng đèn: 225W
- Kích thước màn chiếu: từ 30" đến 300" (0,76 m đến 7,62 m) (đo theo đường chéo)
- Tuổi thọ bóng đèn lên tới : 10.000H
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30°
- Loa: 16W
- Ngôn ngữ hỗ trợ: 27 ngôn ngữ. 
-Kết nối: HDMI x 2; VGA x 2; Video;1- Svideo, 1-RS232, RJ45, USB (Type A-B), mini jack
- Đặc biệt: kết nối: Wireless (tùy chọn); dây USB; LAN (RJ45); Smartphone, Tablet (File PPT, JPG, PDF); USB Flash (file ảnh)
- Trọng lượng: 3,9kg
- Xuất xứ: China
- Máy chiếu Sony bảo hành: 02 năm đối với hệ thống máy, 01 năm với khối lăng kính và 06 tháng đối với bóng đèn tại trung tâm bảo hành của Sony Việt Nam trên toàn quốc

SONY VPL-EX315
Display System 3 LCD system
Display device
Size of effective display area 0.63” (16 mm) x 3 BrightEra LCD Panel, Aspect ratio: 4:3
Number of pixels 2,359,296 (1024x768 x 3) pixels
Projection lens
Focus Manual
Zoom - Powered/Manual Manual
Zoom - Ratio Approx. x 1.6
Throw Ratio 1.40:1 to 2.27:1
Light source
Type Ultra high pressure mercury lamp
Wattage 225 W type
Recommended lamp replacement time *1
Lamp mode: High 4000 H
Lamp mode: Standard 6000 H
Lamp mode: Low 10000 H
Filter cleaning / replacement cycle (Max.)
Filter cleaning / replacement cycle (Max.) 10,000 H
Screen size
Screen size 30" to 300" (0.76 m to 7.62 m) (measured diagonally)
Light output
Lamp mode: High 3800 lm
Lamp mode: Standard *2 3000 lm
Lamp mode: Low *2 2500 lm
Color light output
Lamp mode: High 3800 lm
Lamp mode: Standard *2 3000 lm
Lamp mode: Low *2 2500 lm
Contrast ratio (full white / full black) *3
Contrast ratio (full white / full black) 3300:1
Speaker
Speaker 16 W (monaural)
Displayable scanning frequency
Horizontal 15 kHz to 92 kHz
Vertical 48 Hz to 92 Hz
Display resolution
Computer signal input Maiximum display resolution: 1600 x 1200 dots *4
Video signal input NTSC, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 575/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, 1080/60p, 1080/50p
Color system
Color system NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N, PAL-60
Keystone correction (Max.) *4
Vertical +/-30 degrees
OSD languages
OSD languages 27-languages (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Dutch, Norwegian, Swedish, Thai, Arabic,Turkish, Polish, Vietnamese, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungary, Greek, Czech, Slovakia, Romania)
INPUT OUTPUT (Computer/Video/Control)
INPUT A RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15-pin (female)
Audio input connector: Stereo mini jack
INPUT B RGB input connector: Mini D-sub 15-pin (female)
Audio input connector: Stereo mini jack
INPUT C HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support 
Audio input connector: HDMI audio support
INPUT D HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support 
Audio input connector: HDMI audio support
S VIDEO IN S Video input connector: Mini DIN 4-pin
VIDEO IN Video input connector: Phono jack
OUTPUT MONITOR output connector *5: Mini D-sub 15-pin (female) 
Audio output connector *6: Stereo mini
REMOTE RS-232C connector: D-sub 9-pin (male)
LAN RJ-45, 10BASE-T/100BASE-TX
USB Type-A
USB Type-B
MICROPHONE IN Microphone input: Mini Jack
Acoustic noise *5
Lamp mode: Low 29 dB
Operating temperature / Operating humidity
Operating temperature / Operating humidity 0°C to 40°C (32°F to 104°F) / 20-80% (no condensation)
Storage temperature / Storage humidity
Storage temperature / Storage humidity -10 °C to +60°C (-4°F to +140°F) / 20% to 80% (no condensation)
Power requirements
Power requirements AC 100 V to 240 V, 3.2 A to 1.4 A, 50 Hz / 60 Hz
Power consumption
AC 100 V to 120 V Lamp mode: High: 314 W
AC 220 V to 240 V Lamp mode: High: 304 W
Power Consumption (Standby Mode)
AC 100 V to 120 V 0.5 W (when “Standby mode” is set to “Low”)
AC 220 V to 240 V 0.5 W (when “Standby mode” is set to “Low”)
Power Consumption (Networked Standby Mode)
AC 100 V to 120 V 5.3 W (LAN) 
5.7 W (optional WLAN module) 
6.0 W (All Terminals and Networks Connected) (when "Standby Mode" is set to "Standard")
AC 220 V to 240 V 5.5 W (LAN) 
6.0 W (optional WLAN module) 
6.3 W (All Terminals and Networks Connected) (when "Standby Mode" is set to "Standard")
Standby Mode/Network Standby Mode Activated
Standby Mode/Network Standby Mode Activated Approx. 10 Minutes
Wireless Network(s) On/Off Switch
Wireless Network(s) On/Off Switch 1) Press the MENU button, then se-lect [Connection/Power]
2) [WLAN Settings]
3) [WLAN Connection]
4) Se-lect On or Off
Heat dissipation
AC 100 V to 120 V 1071 BTU/h
AC 220 V to 240 V 1037 BTU/h
Dimensions (W x H x D)
Dimensions (W x H x D) (without protrusions) Aprox. 365 x 96.2 x 252 mm (14 3/8 X3 25/32 X9 29/32 ” )
Mass
Mass Approx. 4 kg (8 lb)
     

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây